XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
凅
[gù]
Lưu từ
Khác
khô cạn; khô kiệt; suy kiệt
Từ cận nghĩa:
干涸
gān hé
khô cạn
枯干
kū gān
khô cạn