凛冽
[lǐn liè] [凛 冽]
lạnh cắt da cắt thịt
寒冬已至,凛冽的北风逼人。
hán dōng yǐ zhì, lǐn liè de běi fēng bī rén.Mùa đông lạnh đã đến, gió bắc rét buốt phả sát vào người.
[lǐn liè] [凛 冽]
lạnh cắt da cắt thịt
寒冬已至,凛冽的北风逼人。
hán dōng yǐ zhì, lǐn liè de běi fēng bī rén.Mùa đông lạnh đã đến, gió bắc rét buốt phả sát vào người.