凸槌[tū chuí] [凸 槌]Lưu từKhác(tiếng lóng) (Đài Loan) làm hỏng; làm rốiChữ trong từ凸tūlồi槌chuívồTừ cùng chữ:凸显tū xiǎnHSK 9thể hiện rõ