刍秣[chú mò] [刍 秣]Lưu từKháccỏ khô; thức ăn chăn nuôiChữ trong từ刍chúcắt cỏ秣mòcho ngựa ăn thócTừ cận nghĩa:干草gān cǎocỏ khô藁草gǎo cǎocỏ khô