刘宋[liú sòng] [刘 宋]Lưu từKhácnhà Tống thời Nam triều 南朝宋 (420-479), với kinh đô tại Nam KinhChữ trong từ刘liú(văn cổ) một loại búa chiến宋sòngnhà Tống (960-1279)Từ ghép:刘宋时代liú sòng shí dàinhà Tống thời Nam triều (420-479), với kinh đô tại Nam Kinh