剿匪[jiǎo fěi] [剿 匪]Lưu từKhácgửi lực lượng vũ trang để trấn ápChữ trong từ剿jiǎotiêu diệt匪fěicướpTừ cùng chữ:土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ