匪穴[fěi xué] [匪 穴]Lưu từKhácsào huyệt của cướp; căn cứ phiến loạnChữ trong từ匪fěicướp穴xuéhangTừ cùng chữ:匪徒fěi túHSK 6tên cướp洞穴dòng xuéHSK 6hang