卜卦[bǔ guà] [卜 卦]Lưu từKhácbói toán bằng bát quáiChữ trong từ卜bǔ(hình thức kết hợp) bói toán卦guàsơ đồ bói toánTừ cùng chữ:八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)