XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
厮锣
[sī luó] [厮 锣]
Lưu từ
Khác
cái chiêng nhỏ
Chữ trong từ
厮
sī
(dạng kết hợp) cùng nhau
锣
luó
cồng chiêng