叽叽喳喳[jī jī zhā zhā] [叽 叽 喳 喳]Lưu từKhác(từ tượng thanh) ríu rít; hót líu lo; ồn àoChữ trong từ叽jīcằn nhằn叽jīcằn nhằn喳zhā(từ tượng thanh) kêu chirp, hót líu lo, v.v.喳zhā(từ tượng thanh) kêu chirp, hót líu lo, v.v.