叽叽嘎嘎[jī ji gā gā] [叽 叽 嘎 嘎]Lưu từKhác(từ tượng thanh) âm thanh cười khúc khíchChữ trong từ叽jīcằn nhằn叽jīcằn nhằn嘎gáâm thanh kêu cục tác嘎gáâm thanh kêu cục tác