XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
吠叫
[fèi jiào] [吠 叫]
Lưu từ
Khác
sủa; rú
Chữ trong từ
吠
fèi
sủa
叫
jiào
kêu