吧唧吧唧[bā ji bā ji] [吧 唧 吧 唧]Lưu từKhác(từ tượng thanh) âm chẹp miệngChữ trong từ吧ba...phải không?唧jī(từ tượng thanh) bơm (nước)吧ba...phải không?唧jī(từ tượng thanh) bơm (nước)