XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
吩嗪
[fēn qín] [吩 嗪]
Lưu từ
Khác
phenazine (từ mượn)
Chữ trong từ
吩
fēn
嗪
qín
Từ cùng chữ:
吩咐
fēn fù
HSK 7
bảo