吴市吹箫[wú shì chuī xiāo] [吴 市 吹 箫]Lưu từKháchành khất thổi tiêu 箫 (xiāo) (một loại nhạc cụ)Chữ trong từ吴wúkhu vực gồm phía nam Giang Tô, phía bắc Chiết Giang và Thượng Hải市shìchợ吹chuīthổi箫xiāotiêu, một nhạc cụ cổ của Trung Quốc, giống tiêu Pan