吽牙[ōu yá] [吽 牙]Lưu từKhácâm thanh chó đánh nhau, cũng viết là 吽呀 (ōu yá)Chữ trong từ吽hǒutiếng gầm hoặc tiếng hú của động vật牙yárăngTừ cùng chữ:刷牙shuā yáHSK 4đánh răng