呓[yì]Lưu từKhácnói mớTừ ghép:呓语yì yǔnói mớ梦呓mèng yìnói mơ撒呓挣sā yì zheng(thông tục) nói mớTừ cận nghĩa:讇chǎnnói mớ呓语yì yǔnói mớ梦呓mèng yìnói mơ梦话mèng huànói mớ