撒呓挣[sā yì zheng] [撒 呓 挣]Lưu từKhác(thông tục) nói mớ; mộng duChữ trong từ撒sāthả ra呓yìnói mớ挣zhèngvùng vẫy để thoátTừ cùng chữ:撒谎sā huǎngHSK 8nói dối