咔嚓[kā chā] [咔 嚓]Lưu từKhác(từ tượng thanh) tiếng gãy hoặc đứt; (khẩu ngữ) dừng lại; ngưng điChữ trong từ咔kǎdùng như phiên âm "ka"嚓cā(tượng thanh) âm thanh cào