咔[kǎ]Lưu từKhácdùng như phiên âm "ka"Từ ghép:咔叽kǎ jīmàu kaki (từ mượn)咔唑kǎ zuòcarbazole (hóa học) (từ mượn)咔啦kǎ lāgiòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉[kǎ lā])咔嗒kā dā(tượng thanh) lách cách咔嚓kā chā(từ tượng thanh) tiếng gãy hoặc đứt咔哒声kǎ da shēng(từ tượng thanh) lạch cạch