咔叽[kǎ jī] [咔 叽]Lưu từKhácmàu kaki (từ mượn)Chữ trong từ咔kǎdùng như phiên âm "ka"叽jīcằn nhằnTừ cận nghĩa:卡其kǎ qímàu kaki (từ mượn)