卡其[kǎ qí] [卡 其]Lưu từKhácmàu kaki (từ mượn)Chữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp其qícủa anh ấyTừ cùng chữ:极其jí qíHSK 4cực kỳ尤其yóu qíHSK 5đặc biệt及其jí qíHSK 7(liên từ nối hai danh từ) và của...卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)与其yǔ qíHSK 9thay vì... (dùng trong cấu trúc dạng 与其 (yǔqí) + {động từ 1} + 不如[bù…Từ cận nghĩa:咔叽kǎ jīmàu kaki (từ mượn)