HSK 8卡子[qiǎ zi] [卡 子]Lưu từDanh từkẹp; kẹp tóc; chốt kiểm soát夹住物体的器具或设立的检查站。这是卡子。zhè shì kǎ zǐ.Đây là kẹp.Xem thêm (2)Chữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp子zǐcon traiTừ ghép:浪卡子làng kǎ zǐhuyện Nagarzê, tiếng Tây Tạng: Sna dkar rtse rdzong, thuộc địa khu L…浪卡子县làng kǎ zǐ xiànhuyện Nagarzê, tiếng Tạng: Sna dkar rtse rdzong, thuộc địa khu Lhokh…Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:卡kǎHSK 2thẻ, thiệp