卡片
[kǎ piàn] [卡 片]
thẻ
用来记录资料或写字的小纸片。
这是卡片。
zhè shì kǎ piàn.Đây là thẻ.
这种黑板能把小卡片牢牢吸住。
zhè zhǒng hēi bǎn néng bǎ xiǎo kǎ piàn láo láo xī zhù.Loại bảng này có thể hút chặt các tấm thẻ nhỏ.
这张卡片上写满了大家的祝愿。
zhè zhāng kǎ piàn shàng xiě mǎn le dà jiā de zhù yuàn.Tấm thiệp này viết đầy những lời chúc của mọi người.
风把桌面上的卡片翻了过来。
fēng bǎ zhuō miàn shàng de kǎ piàn fān le guò lái.Gió đã lật úp mấy tấm thẻ trên mặt bàn lại.