极其【極其】
[jí qí] [极 其]
cực kỳ
表示程度最高;非常、极为。
他对自己的要求极其严格。
tā duì zì jǐ de yāo qiú jí qí yán gé.Anh ấy đặt ra yêu cầu cực kỳ nghiêm khắc với bản thân.
可是,西方对临床试验的规范要求极其苛刻。
kě shì, xī fāng duì lín chuáng shì yàn de guī fàn yāo qiú jí qí kē kè.Nhưng mà, phương Tây yêu cầu vô cùng khắt khe đối với quy phạm thử nghiệm lâm sàng.
Trong bài: Chuẩn hóa lâm sàng Đông y khi xuất khẩu · 固然……但是……这首曲子旋律优美,极其入耳。
zhè shǒu qǔ zi xuán lǜ yōu měi, jí qí rù ěr.Giai điệu bản nhạc này rất hay, nghe vô cùng êm tai.
这样既保护了原稿,又获得了极其精准的数据。
zhè yàng jì bǎo hù le yuán gǎo, yòu huò dé le jí qí jīng zhǔn de shù jù.Như vậy vừa bảo vệ được bản thảo gốc, lại vừa thu được dữ liệu cực kỳ chuẩn xác.
Trong bài: Số hóa di sản văn hóa cổ đại · 值得