极了【極了】
[jí le] [极 了]
cực kỳ; vô cùng
用在形容词或动词后,表示程度最高。
今天天气好极了。
jīn tiān tiān qì hǎo jí le.Thời tiết hôm nay tốt cực kỳ.
嗯,这次旅行难忘极了,我真舍不得离开这里。
èn, zhè cì lǚ xíng nán wàng jí le, wǒ zhēn shě bu de lí kāi zhè lǐ.Ừm, chuyến đi lần này đáng nhớ tuyệt vời, em thật sự không nỡ rời khỏi nơi này.
Trong bài: Cảnh đẹp tuyệt vời · ……极了运动会的开幕式表演精彩极了。
yùn dòng huì de kāi mù shì biǎo yǎn jīng cǎi jí le.Tiết mục biểu diễn trong lễ khai mạc đại hội thể thao vô cùng đặc sắc.
能看到系统发挥这么大的作用,我也开心极了。
néng kàn dào xì tǒng fā huī zhè me dà de zuò yòng, wǒ yě kāi xīn jí le.Có thể thấy hệ thống phát huy tác dụng lớn như vậy, mình cũng vui mừng cực kỳ.
Trong bài: Dự án số hoá thư viện chữ nổi cho người khiếm thị · ……极了