郅[zhì]Lưu từKháccực kỳ; rấtTừ ghép:郅隆zhì lóngthịnh vượng王治郅wáng zhì zhìWang Zhizhi (1977-), cựu cầu thủ bóng rổ Trung Quốc臻于郅治zhēn yú zhì zhìđạt đến cảnh giới trị nước hoàn hảo (thành ngữ)Từ cận nghĩa:不行bù xíngHSK 2không được极了jí leHSK 3cực kỳ极jíHSK 4cực kỳ极其jí qíHSK 4cực kỳ酷kùHSK 6tàn nhẫn分外fèn wàiHSK 7cực kỳ极度jí dùHSK 7cực kỳ极为jí wéiHSK 8cực kỳ之至zhī zhìcực kỳXem thêm (3)