臻于郅治[zhēn yú zhì zhì] [臻 于 郅 治]Lưu từKhácđạt đến cảnh giới trị nước hoàn hảo (thành ngữ)Chữ trong từ臻zhēnđạt đến于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở郅zhìcực kỳ治zhìquản lýTừ cùng chữ:政治zhèng zhìHSK 4chính trị防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa整治zhěng zhìHSK 6đưa vào kiểm soát三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)根治gēn zhìHSK 7đưa vào kiểm soát vĩnh viễn救治jiù zhìHSK 8cứu chữa统治tǒng zhìHSK 9cai trị (một quốc gia)