郅隆[zhì lóng] [郅 隆]Lưu từKhácthịnh vượngChữ trong từ郅zhìcực kỳ隆lónghoành trángTừ cùng chữ:兴隆Xīng lóngHSK 6thịnh vượng克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)Từ cận nghĩa:繁荣fán róngHSK 5thịnh vượng兴旺xīng wàngHSK 6thịnh vượng兴隆Xīng lóngHSK 6thịnh vượng昌盛chāng shèngHSK 6thịnh vượng红火hóng huǒHSK 7thịnh vượng旺wàngHSK 9thịnh vượng亨hēngthịnh vượng勃bóthịnh vượng繁盛fán shèngthịnh vượngXem thêm (1)