之至[zhī zhì] [之 至]Lưu từKháccực kỳChữ trong từ之zhīanh至zhìđếnTừ cùng chữ:之一zhī yīHSK 4một trong (cái gì đó)之前zhī qiánHSK 4trước之后zhī hòuHSK 4sau之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữa甚至shèn zhìHSK 4thậm chí之下zhī xiàHSK 5dưới之中zhī zhōngHSK 5bên trong之内zhī nèiHSK 5bên trong之外zhī wàiHSK 5bên ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不行bù xíngHSK 2không được极了jí leHSK 3cực kỳ极jíHSK 4cực kỳ极其jí qíHSK 4cực kỳ酷kùHSK 6tàn nhẫn分外fèn wàiHSK 7cực kỳ极度jí dùHSK 7cực kỳ极为jí wéiHSK 8cực kỳ郅zhìcực kỳXem thêm (3)Ví dụ trong bài học我们对您的到来欢迎之至。wǒ men duì nín de dào lái huān yíng zhī zhì.Chúng tôi vô cùng hoan nghênh sự đến của quý vị.