不得了
[bù dé liǎo] [BẤT 得 了]
cực kỳ nghiêm trọng; thảm khốc; cực kỳ
表示程度极深或情况严重
听到这个好消息,大家高兴得不得了。
tīng dào zhè ge hǎo xiāo xī, dà jiā gāo xìng de bù dé liǎo.Nghe tin tốt này, mọi người vui mừng khôn xiết.
thôi rồi, chết rồi (dùng khi hoảng hốt)
用在表示惊恐或慌张的感叹句中
不得了了,厨房着火了!
bù dé liǎo le, chú fáng zháo huǒ le!Thôi chết rồi, nhà bếp bị cháy rồi!
女儿考上大学,妈妈喜欢得不得了。
nǚ ér kǎo shàng dà xué, mā ma xǐ huan de bù dé liǎo.Con gái đỗ đại học, mẹ vui không kể xiết.