严重【嚴重】
[yán zhòng] [严 重]
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề
程度深,影响大,情况恶劣。
他生了一场严重的病。
tā shēng le yì chǎng yán zhòng de bìng.Anh ấy đã bị một trận bệnh nghiêm trọng.
嗯,你爸爸怎么了?严重吗?
èn, nǐ bà ba zěn me le? yán zhòng ma?Ừm, bố em làm sao vậy? Có nghiêm trọng không?
Trong bài: Xin phép nghỉ học这个安全系统存在严重的漏洞。
zhè ge ān quán xì tǒng cún zài yán zhòng de lòu dòng.Hệ thống an ninh này tồn tại lỗ hổng nghiêm trọng.
啊……医生,我的病严重不严重?
a…… yī shēng, wǒ de bìng yán zhòng bù yán zhòng?A... bác sĩ ơi, bệnh của em có nghiêm trọng không?
Trong bài: Mô tả triệu chứng khi khám bệnh