咔嗒[kā dā] [咔 嗒]Lưu từKhác(tượng thanh) lách cách; lạch cạchChữ trong từ咔kǎdùng như phiên âm "ka"嗒dā(từ tượng thanh) dùng trong các từ mô tả tiếng súng máy, tiếng tích…