咔啦[kǎ lā] [咔 啦]Lưu từKhácgiòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉[kǎ lā])Chữ trong từ咔kǎdùng như phiên âm "ka"啦la(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.