咚[dōng]Lưu từKhác(từ tượng thanh) bùm (tiếng trống); gõ (cửa)Từ ghép:叮咚dīng dōng(từ tượng thanh) đinh đong咕咚gū dōngtõm咚咚dōng dōng(từ tượng thanh) thịch黑咕隆咚hēi gu lōng dōngtối đen như mực