咚咚[dōng dōng] [咚 咚]Lưu từKhác(từ tượng thanh) thịch; thình thịch; tiếng đập mạnhChữ trong từ咚dōng(từ tượng thanh) bùm (tiếng trống)咚dōng(từ tượng thanh) bùm (tiếng trống)