咪
[mī]
âm thanh gọi mèo
猫咪拱起腰背,摆出防御姿势。
māo mī gǒng qǐ yāo bèi, bǎi chū fáng yù zī shì.Con mèo uốn cong lưng, bày ra tư thế phòng thủ.
猫咪在阳光下悠闲地伸着懒腰。
māo mī zài yáng guāng xià yōu xián dì shēn zhe lǎn yāo.Chú mèo lười biếng vươn vai nhàn nhã dưới ánh nắng.
猫咪用舌头舔了舔自己身上的毛。
māo mī yòng shé tou tiǎn le tiǎn zì jǐ shēn shàng de máo.Con mèo dùng lưỡi liếm láp bộ lông trên người nó.