咪嘴[mī zuǐ] [咪 嘴]Lưu từKháchát nhépChữ trong từ咪mīâm thanh gọi mèo嘴zuǐmiệngTừ cùng chữ:吵嘴chǎo zuǐHSK 7cãi nhau插嘴chā zuǐHSK 7ngắt lời (người khác đang nói)咧嘴liě zuǐHSK 8cười toe toétTừ cận nghĩa:假唱jiǎ chànghát nhép (hát)对口型duì kǒu xínghát nhép