假唱[jiǎ chàng] [假 唱]Lưu từKháchát nhép (hát)Chữ trong từ假jiǎgiả唱chànghátTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ演唱yǎn chàngHSK 3hát (trước khán giả)假如jiǎ rúHSK 4nếu假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ歌唱gē chàngHSK 6hát合唱hé chàngHSK 7hợp xướng独唱dú chàngHSK 7(trong ca hát) đơn ca假使jiǎ shǐHSK 8nếu假冒jiǎ màoHSK 8mạo danhXem thêm (3)