对口型[duì kǒu xíng] [对 口 型]Lưu từKháchát nhépChữ trong từ对duìđúng口kǒumiệng型xíngkhuônTừ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêu典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:假唱jiǎ chànghát nhép (hát)咪嘴mī zuǐhát nhép