XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
咭
[jī]
Lưu từ
Khác
biến thể của 叽 (jī)
Từ ghép:
咭咭呱呱
jī jī guā guā
(từ tượng thanh) tiếng cười khúc khích