咭咭呱呱[jī jī guā guā] [咭 咭 呱 呱]Lưu từKhác(từ tượng thanh) tiếng cười khúc khíchChữ trong từ咭jībiến thể của 叽 (jī)咭jībiến thể của 叽 (jī)呱gūâm thanh khóc của trẻ con呱gūâm thanh khóc của trẻ con