呱
[gū]
âm thanh khóc của trẻ con
孩子呱呱落地的那一刻,全家人都很激动。
hái zi guā guā luò dì de nà yí kè, quán jiā rén dōu hěn jī dòng.Khoảnh khắc đứa trẻ cất tiếng khóc chào đời, cả nhà đều rất xúc động.
[gū]
âm thanh khóc của trẻ con
孩子呱呱落地的那一刻,全家人都很激动。
hái zi guā guā luò dì de nà yí kè, quán jiā rén dōu hěn jī dòng.Khoảnh khắc đứa trẻ cất tiếng khóc chào đời, cả nhà đều rất xúc động.