啦呱[lā gua] [啦 呱]Lưu từKhácbiến thể của 拉呱 (lā gua)Chữ trong từ啦la(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.呱gūâm thanh khóc của trẻ conTừ cùng chữ:啦啦队lā lā duìHSK 8đội cổ vũ