拉呱[lā gua] [拉 呱]Lưu từKhác(tiếng địa phương) tán gẫu; buôn chuyệnChữ trong từ拉lākéo呱gūâm thanh khóc của trẻ conTừ cùng chữ:拉开lā kāiHSK 4kéo mở拉动lā dòngHSK 8kéo拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo拉锁lā suǒHSK 8khóa kéoTừ cận nghĩa:唠嗑lào kē(tiếng địa phương) tán gẫu