唠嗑[lào kē] [唠 嗑]Lưu từKhác(tiếng địa phương) tán gẫu; tám chuyệnChữ trong từ唠làotán gẫu嗑kècắn (hạt) bằng răngTừ cùng chữ:唠叨láo daoHSK 8lải nhảiTừ cận nghĩa:拉呱lā gua(tiếng địa phương) tán gẫu