唠叨【嘮叨】
[láo dao] [唠 叨]
lải nhải; nói huyên thuyên; cằn nhằn
没完没了地说,絮絮叨叨
妈妈总是唠叨我要早点睡觉。
mā ma zǒng shì láo dao wǒ yào zǎo diǎn shuì jiào.Mẹ luôn cằn nhằn nhắc tôi phải đi ngủ sớm.
lắm lời; dông dài
说话啰唆,没完没了
大家都觉得他是一个特别唠叨的老板。
dà jiā dōu jué de tā shì yí gè tè bié láo dao de lǎo bǎn.Mọi người đều cảm thấy ông ấy là một ông chủ rất lắm lời.