咯[luò]Lưu từKhácho khạc; cũng đọc là [kǎ]Từ ghép:吡咯bǐ luòpyrrole (C4H5N) (từ mượn)咯吱gē zhī(từ tượng thanh) cót két咯咯gē gē(từ tượng thanh) róc rách咯嚓gē chāâm thanh gãy làm đôi咯血kǎ xiěho ra máu咯咯笑gē gē xiàocười khúc khích异咯嗪yì gē qínisoalloxazine (tên của hóa chất hữu cơ)