异咯嗪[yì gē qín] [异 咯 嗪]Lưu từKhácisoalloxazine (tên của hóa chất hữu cơ)Chữ trong từ异yìkhác咯luòho khạc嗪qínTừ cùng chữ:异常yì chángHSK 6bất thường异性yì xìngHSK 9khác giới异议yì yìHSK 9phản đối异口同声yì kǒu tóng shēngHSK 9nhiều miệng, cùng một giọng异想天开yì xiǎng tiān kāiHSK 9(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường