异性【異性】
[yì xìng] [异 性]
khác giới; tính dục khác giới; khác biệt về bản chất
指不同的性别或不同的性质
青年人在与异性交往时应该保持礼貌和尊重。
qīng nián rén zài yǔ yì xìng jiāo wǎng shí yīng gāi bǎo chí lǐ mào hé zūn zhòng.Người trẻ tuổi khi giao tiếp với người khác giới nên giữ sự lịch sự và tôn trọng.